trade in

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đổi (hàng ) để lấy hàng mới, thanh toán một phần bằng hàng : "trade in" có nghĩa giao nộp một món đồ (như xe hơi, máy móc) như một phần thanh toán để mua một món đồ mới cùng loại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định đổi chiếc xe của mình để lấy một chiếc xe mới.)
  • ( ấy đã đổi điện thoại thông minh để lấy một mẫu mới hơn.)
  • (Bạn có thể đổi đồ nội thất đã qua sử dụng tại cửa hàng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trade in something for something": cấu trúc đầy đủ, chỉ hành động đổi vật A lấy vật B.
    • He traded in his motorcycle for a car. (Anh ấy đã đổi xe máy để lấy một chiếc ô tô.)
  • "trade-in value": giá trị quy đổi, số tiền được khấu trừ khi đổi hàng .
    • The trade-in value of my laptop was quite low. (Giá trị quy đổi của máy tính xách tay của tôi khá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade-in (danh từ ghép): hàng hóa được đổi, hoặc quá trình đổi hàng.
    • The store offers a good trade-in program. (Cửa hàng chương trình đổi hàng tốt.)
  • Trade (động từ): trao đổi, buôn bán (không nhất thiết kèm đổi hàng ).
    • They trade goods across the border. (Họ trao đổi hàng hóa qua biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Exchange: trao đổi (thường không kèm thanh toán thêm).
    • You can exchange your old phone for a discount. (Bạn có thể trao đổi điện thoại để được giảm giá.)
  • Swap: đổi chác (thường trực tiếp, không dùng tiền).
    • Let's swap our old books for new ones. (Hãy đổi sách của chúng ta lấy sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade up: đổi lấy hàng tốt hơn, đắt tiền hơn.
    • She traded up her small apartment for a larger one. ( ấy đã đổi căn hộ nhỏ của mình lấy một căn lớn hơn.)
  • Trade down: đổi lấy hàng rẻ hơn, kém chất lượng hơn.
    • Due to financial issues, he had to trade down his car. ( vấn đề tài chính, anh ấy phải đổi xe lấy một chiếc rẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trade in one's old life for a new one": thay đổi hoàn toàn cuộc sống, từ bỏ quá khứ để bắt đầu lại.
    • After the accident, he traded in his old life for a new one in the countryside. (Sau tai nạn, anh ấy đã từ bỏ cuộc sống để bắt đầu một cuộc sống mớivùng quê.)
trade in
He decided to trade in his old car for a new model.